pass completion
Định nghĩa
Danh từ: (bóng bầu dục Mỹ) Một đường chuyền về phía trước thành công, tức là bóng được chuyền từ tay người chuyền (thường là tiền vệ) đến tay người nhận (thường là hậu vệ rộng) hợp lệ theo luật, và không bị đánh rơi hay chặn bởi đối thủ.
Ví dụ sử dụng
- (Tỷ lệ chuyền thành công của tiền vệ là hơn 70% trong trận đấu.)
- (Một đường chuyền thành công trong những giây cuối đã ấn định chiến thắng.)
- (Huấn luyện viên khen ngợi người nhận bóng vì đã thực hiện một đường chuyền thành công khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Pass completion percentage (tỷ lệ chuyền thành công): Chỉ số thống kê quan trọng, tính bằng số đường chuyền thành công chia cho tổng số đường chuyền cố gắng.
- A high pass completion percentage indicates accuracy and efficiency. (Tỷ lệ chuyền thành công cao cho thấy độ chính xác và hiệu quả.)
- Consecutive pass completions (các đường chuyền thành công liên tiếp): Một chuỗi các đường chuyền thành công không bị gián đoạn.
- He set a record for consecutive pass completions in a single game. (Anh ấy đã lập kỷ lục về các đường chuyền thành công liên tiếp trong một trận đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Pass completion rate (n): Tỷ lệ chuyền thành công.
- Incomplete pass (n): Đường chuyền không thành công (bóng rơi xuống đất hoặc bị đối thủ chặn).
- Completion (n): Sự hoàn thành (dùng riêng lẻ thường ám chỉ pass completion trong bối cảnh bóng bầu dục).
Từ đồng nghĩa
- Successful pass (n): Đường chuyền thành công.
- Completed pass (n): Đường chuyền đã hoàn thành.
Các thành ngữ liên quan
- Complete a pass (thành ngữ): Thực hiện một đường chuyền thành công.
- The quarterback completed a pass to the wide receiver. (Tiền vệ đã thực hiện một đường chuyền thành công cho hậu vệ rộng.)
- No pass completion (thành ngữ): Không có đường chuyền thành công nào.
- The defense held the offense to zero pass completions in the first quarter. (Hàng phòng ngự đã giữ cho đội tấn công không có đường chuyền thành công nào trong hiệp một.)